Bắp tay tiếng Anh là gì? Một số từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người

364

Bắp tay tiếng Anh là gì?. Bạn đang muốn tìm hiểu những từ vựng liên quan đến bộ phận cơ thể con người, để bổ sung thêm kiến thức về tiếng Anh của mình.

Bắp tay là một bộ phận của cơ thể người, có vị trí chạy dài từ phần vai đi xuống và chạy đến đầu gối. Bắp tay của nam giới thường sẽ to và săn chắc hơn nữ giới do cường độ công việc cũng như đa số nam giới đều thích có bắp tay to vì nó sẽ biểu hiện của một người mạnh mẽ, khỏe mạnh hơn. 

Bắp tay tiếng Anh là gì?

Bắp tay trong tiếng anh có tên gọi là Biceps

Bắp tay tiếng Anh là gì

Bắp tay tiếng Anh là gì?

Một số từ vựng về các bộ phận trên cơ thể người

  • Face: Khuôn mặt
  • Mouth: Miệng
  • Chin: Cằm
  • Neck: Cổ
  • Shoulder: Vai
  • Arm: Cánh tay
  • Upper arm: Cánh tay phía trên
  • Elbow: Khuỷu tay
  • Forearm: Cẳng tay
  • Armpit: Nách
  • Back: Lưng
  • Chest: Ngực
  • Waist: Thắt lưng/ eo
  • Abdomen: Bụng
  • Buttocks: Mông
  • Hip: Hông
  • Leg: Phần chân
  • Thigh: Bắp đùi
  • Knee: Đầu gối
  • Calf: Bắp chân

Có thể bạn quan tâm:

Một số bộ phận đặc biệt liên quan đến tay

  • Wrist: Cổ tay
  • Knuckle: Khớp đốt ngón tay
  • Fingernail: Móng tay
  • Thumb: Ngón tay cái
  • Index finger: Ngón trỏ
  • Middle finger: Ngón giữa
  • Ring finger: Ngón đeo nhẫn
  • Little finger: Ngón út
  • Palm: Lòng bàn tay

Chức năng của bắp tay là gì?

Bắp tay đóng vai trò to lớn đối với sự vận động của cơ thể con người. Các vai trò chính của bắp tay bạn nên biết là: Bắp tay giúp cơ thể chúng ta kiểm soát được tư thế khi đứng cũng như sẽ giúp chúng ta linh hoạt hơn trong việc chuyển động, cầm nắm hay giữ một đồ vật nào đó.

Bắp tay được kết nối, bao bọc trực tiếp với xương sẽ giúp chúng ta bảo vệ các khớp hiệu quả hơn. Ngoài ra, bắp tay còn chịu trách nhiệm kiểm soát những hoạt động của tay để có thể giữ thăng bằng cho cơ thể và phối hợp ăn ý với các bộ phận khác hơn. 

Có thể bạn quan tâm:

Bình luận